Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bạt quần
Tài hoa xuất chúng. ◇Lương Thư 梁書:
Thông minh đặc đạt, xuất loại bạt quần
聰明特達, 出類拔群 (Lưu Hiển truyện 劉顯傳).
Nghĩa của 拔群 trong tiếng Trung hiện đại:
[báqún] nổi bật; hơn người; xuất chúng。指才能高出众人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔
| bạt | 拔: | đề bạt |
| bặt | 拔: | im bặt |
| gạt | 拔: | gạt bỏ, que gạt nước |
| vạt | 拔: | vạt áo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |

Tìm hình ảnh cho: 拔群 Tìm thêm nội dung cho: 拔群
