Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 函授 trong tiếng Trung hiện đại:
[hánshòu] hàm thụ。以通信辅导为主的教学方式(区别于"面授")。
函授生
sinh viên hàm thụ
函授教材
tài liệu giảng dạy hàm thụ
函授大学
đại học hàm thụ.
函授生
sinh viên hàm thụ
函授教材
tài liệu giảng dạy hàm thụ
函授大学
đại học hàm thụ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 函
| hàm | 函: | hàm số; học hàm |
| hòm | 函: | hòm xiểng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 授
| thò | 授: | thò tay |
| thọ | 授: | thọ (ban cho, tặng) |
| thụ | 授: | thụ giáo |

Tìm hình ảnh cho: 函授 Tìm thêm nội dung cho: 函授
