Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 分毫不差 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分毫不差:
Nghĩa của 分毫不差 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnháo bùchà] không sai tí nào; không kém một ly。没有一点差错。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毫
| hào | 毫: | hào nhoáng; tiền hào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 分毫不差 Tìm thêm nội dung cho: 分毫不差
