Cao su chống va đập cửa

Từ: 分级 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分级:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分级 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnjí] phân cấp。按既定标准如大小、功用、颜色对物质的分类。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp
分级 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分级 Tìm thêm nội dung cho: 分级