Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗枪 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànqiāng] bắn lén; đâm sau lưng; thủ đoạn ngầm; tên bắn lén; mũi tên ngầm。乘人不备暗中射出的枪弹,比喻暗中害人的手段。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |

Tìm hình ảnh cho: 暗枪 Tìm thêm nội dung cho: 暗枪
