Chữ 倸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 倸, chiết tự chữ THÁI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倸:
倸
Pinyin: cai3;
Việt bính: ;
倸
Nghĩa Trung Việt của từ 倸
thái, như "thái (chú ý)" (gdhn)
Chữ gần giống với 倸:
㑣, 㑥, 㑦, 㑧, 㑨, 㑩, 㑪, 㑫, 俯, 俱, 俲, 俳, 俴, 俵, 俶, 俸, 俺, 俻, 俾, 倀, 倂, 倃, 倅, 倆, 倈, 倉, 個, 倌, 倍, 倏, 倐, 們, 倒, 倔, 倕, 倖, 倘, 候, 倚, 倛, 倜, 倝, 倞, 借, 倡, 倢, 倣, 値, 倥, 倦, 倨, 倩, 倪, 倫, 倬, 倭, 倮, 倳, 倶, 倸, 倹, 债, 倻, 值, 倽, 倾, 倫, 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倸
| thái | 倸: | thái (chú ý) |

Tìm hình ảnh cho: 倸 Tìm thêm nội dung cho: 倸
