Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初潮 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūcháo] có kinh lần đầu; thấy kinh lần đầu。女子经血初次来潮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮
| rều | 潮: | củi rều |
| triều | 潮: | thuỷ triều |
| trào | 潮: | trào lên |
| xèo | 潮: | xèo xèo; xì xèo, lèo xèo |

Tìm hình ảnh cho: 初潮 Tìm thêm nội dung cho: 初潮
