Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 到案 trong tiếng Trung hiện đại:
[dào"àn] mời ra làm chứng; ra trước toà; ra trước vành móng ngựa; dự phiên toà。审理案件时,与案件有关的人出庭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 到案 Tìm thêm nội dung cho: 到案
