Cao su chống va đập cửa

Từ: 动轮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动轮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 动轮 trong tiếng Trung hiện đại:

[dònglún] bánh xe dẫn động; bánh xe truyền động。机车或其他机械上跟动力直接相连的轮子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮

luân:luân phiên
动轮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 动轮 Tìm thêm nội dung cho: 动轮