Từ: 走廊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走廊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 走 • 廊

Nghĩa của 走廊 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒuláng] 1. hàng lang; hàng hiên。屋檐下高出平地的走道,或房屋之间有顶的走道。
2. hành lang (dải đất hẹp)。比喻连接两个较大地区的狭长地带。
河西走廊
hành lang Hà Tây.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo走:rảo bước
tẩu走:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 廊

lang廊:hành lang
làng廊:làng xóm
láng廊:láng giềng
sang廊:sang sông
走廊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走廊 Tìm thêm nội dung cho: 走廊