Chữ 㥿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥿:

㥿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㥿

㥿

Chiết tự chữ 㥿

[]

U+397F, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ao4;
Việt bính: ngou6 tim5;

㥿

Nghĩa Trung Việt của từ 㥿


Chữ gần giống với 㥿:

㥿, 㦁, 㦂, 㦄, 慙, 慜, 慤, 慧, 慫, 慮, 慰, 慶, 慸, 慹, 慼, 慾, 憂, 憃, 憅, 憇,

Chữ gần giống 㥿

Tự hình:

Tự hình chữ 㥿 Tự hình chữ 㥿 Tự hình chữ 㥿 Tự hình chữ 㥿

㥿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥿 Tìm thêm nội dung cho: 㥿