Từ: 助学金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 助学金:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 助 • 学 • 金

Nghĩa của 助学金 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhùxuéjīn] học bổng。政府发给学生的补助金。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 助

chợ助:phiên chợ, chợ trời
chữa助:chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy
rợ助:mọi rợ
trợ助:trợ lực, hỗ trợ
đợ助:ở đợ; bán vợ đợ con

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học学:học hành; học hiệu; học đòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim金:ghim vào
găm金:dap găm
kim金:kim khí, kim loại
助学金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 助学金 Tìm thêm nội dung cho: 助学金