Chữ 𢪗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢪗, chiết tự chữ VỤC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢪗:

𢪗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢪗

𢪗

Chiết tự chữ 𢪗

[]

U+022A97, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢪗

Nghĩa Trung Việt của từ 𢪗


vục, như "vục xuống" (vhn)

Chữ gần giống với 𢪗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

Dị thể chữ 𢪗

𢷏,

Chữ gần giống 𢪗

Tự hình:

Tự hình chữ 𢪗 Tự hình chữ 𢪗 Tự hình chữ 𢪗 Tự hình chữ 𢪗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢪗

vục𢪗:vục xuống
𢪗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢪗 Tìm thêm nội dung cho: 𢪗