Chữ 躽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 躽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 躽:

躽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 躽

躽

Chiết tự chữ 躽

躽 cấu thành từ 2 chữ: 身, 匽
  • 身 quyên, thân
  • 匽 yển
  • []

    U+8EBD, tổng 16 nét, bộ Thân 身
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan3;
    Việt bính: jin2 zin2;

    躽

    Nghĩa Trung Việt của từ 躽


    Chữ gần giống với 躽:

    䠼, 躽, 躾,

    Chữ gần giống 躽

    裑, 躳, 躻, 躺, 躹, 躸, 躷, 躶, 躵, 躴,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 躽 Tự hình chữ 躽 Tự hình chữ 躽 Tự hình chữ 躽

    躽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 躽 Tìm thêm nội dung cho: 躽