Chữ 㝹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㝹, chiết tự chữ NAO, NIU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㝹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㝹

[]

U+3779, tổng 12 nét, bộ Tiểu 小
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nou2;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 㝹



niu, như "nâng niu" (vhn)
nao, như "nao nao" (btcn)

Chữ gần giống với 㝹:

, , 𡮒, 𡮓, 𡮔, 𡮗,

Chữ gần giống 㝹

Tự hình:

Tự hình chữ 㝹 Tự hình chữ 㝹 Tự hình chữ 㝹 Tự hình chữ 㝹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㝹

nao:nao nao
nau:làm nau
niu:nâng niu
nu:màu nu (nâu)
㝹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㝹 Tìm thêm nội dung cho: 㝹