Chữ 䫘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䫘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䫘:

䫘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䫘

䫘

Chiết tự chữ 䫘

[]

U+4AD8, tổng 18 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: he2;
Việt bính: hot3;

䫘

Nghĩa Trung Việt của từ 䫘


Chữ gần giống với 䫘:

䫔, 䫕, 䫖, 䫗, 䫘, 䫙, 䫚, 䫛, 䫜, 䫝, 頾, 顋, 題, 額, 顎, 顏, 顑, 顒, 顓, 顔, 顕, 𩔗,

Chữ gần giống 䫘

Tự hình:

Tự hình chữ 䫘 Tự hình chữ 䫘 Tự hình chữ 䫘 Tự hình chữ 䫘

䫘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䫘 Tìm thêm nội dung cho: 䫘