Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 化学键 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàxuéjiàn] liên kết hoá học。分子中相邻原子之间通过电子而产生的相互结合的作用。化学结构式中用短线(-)表示。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 键
| kiện | 键: | kiện (chìa khoá) |

Tìm hình ảnh cho: 化学键 Tìm thêm nội dung cho: 化学键
