Từ: 抄送 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抄送:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抄送 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāosòng] gởi bản sao; đưa bản sao。将复制件送往(某人或某单位)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抄

sao:sao chép
xao:xôn xao; xanh xao; xao lãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 送

tống:tống biệt, tống tiễn
抄送 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抄送 Tìm thêm nội dung cho: 抄送