Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兑换 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìhuàn] đổi; hối đoái。用证券换取现金或用一种货币换取另一种货币。
兑换现金
đổi tiền mặt
用美圆兑换越南币。
đem đô-la đổi ra tiền Việt Nam
兑换现金
đổi tiền mặt
用美圆兑换越南币。
đem đô-la đổi ra tiền Việt Nam
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兑
| đoài | 兑: | đoài (tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho hồ, đầm); thôn đoài |
| đoái | 兑: | đoái hoài; đoái thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 换
| hoán | 换: | hoán cải, hoán đổi |

Tìm hình ảnh cho: 兑换 Tìm thêm nội dung cho: 兑换
