Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 千里马 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānlǐmǎ] thiên lý mã; tuấn mã。指骏马,形容速度高。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 千
| thiên | 千: | thiên vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 千里马 Tìm thêm nội dung cho: 千里马
