Từ: 升班 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 升班:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 升班 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngbān] lên lớp; đi học (học sinh)。(学生)升级。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 升

thăng:thăng đường
thưng:thưng đấu (1 đấu ngũ cốc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 班

ban:ban ngày
băn:băn khoăn
bươn: 
升班 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 升班 Tìm thêm nội dung cho: 升班