Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半道儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàndàor] giữa đường; giữa chừng; nửa đường。半路。
半道儿折回
nửa đường quay lại
半道儿折回
nửa đường quay lại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 半道儿 Tìm thêm nội dung cho: 半道儿
