Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半复赛 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànfùsài] vòng tứ kết。淘汰赛的倒数第三轮比赛,八个人或八个队分成对安排在四场比赛中,由胜者进入半决赛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |

Tìm hình ảnh cho: 半复赛 Tìm thêm nội dung cho: 半复赛
