Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 华丽 trong tiếng Trung hiện đại:
[huálì] hoa lệ; lộng lẫy; đẹp đẽ và rực rỡ; tráng lệ。美丽而有光彩。
服饰华丽
ăn mặc lộng lẫy.
宏伟华丽的宫殿。
cung điện nguy nga tráng lệ.
服饰华丽
ăn mặc lộng lẫy.
宏伟华丽的宫殿。
cung điện nguy nga tráng lệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 华
| hoa | 华: | phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丽
| lệ | 丽: | tráng lệ; diễm lệ |

Tìm hình ảnh cho: 华丽 Tìm thêm nội dung cho: 华丽
