Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃鸭蛋 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīyādàn] bị không điểm; ăn trứng vịt。比喻考试或竞赛中得零分。也说吃鸡蛋、吃零蛋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸭
| áp | 鸭: | áp cước (con vịt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |

Tìm hình ảnh cho: 吃鸭蛋 Tìm thêm nội dung cho: 吃鸭蛋
