Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 华人 trong tiếng Trung hiện đại:
[huárén] 1. người Hoa; người Trung Quốc。中国人。
2. Hoa Kiều。指取得所在国国籍的中国血统的外国公民。
美籍华人
Hoa kiều quốc tịch Mỹ
2. Hoa Kiều。指取得所在国国籍的中国血统的外国公民。
美籍华人
Hoa kiều quốc tịch Mỹ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 华
| hoa | 华: | phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 华人 Tìm thêm nội dung cho: 华人
