Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 卓见 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuójiàn] cao kiến; kiến giải sáng suốt。高明的见解。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卓
| chuốc | 卓: | |
| chác | 卓: | kiếm chác, bán chác, đổi chác |
| giạt | 卓: | giạt vào bờ; giào giạt |
| trác | 卓: | trác (vướng, kẹt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 卓见 Tìm thêm nội dung cho: 卓见
