Từ: 异味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 异味:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 异 • 味

Nghĩa của 异味 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìwèi] 1. món ngon tuyệt vời; món ngon hiếm có。不同寻常的美味;难得的好吃的东西。
2. mùi vị khác thường。不正常的气味。
食物已有异味,不能再吃。
món ăn này có mùi rồi, không nên ăn nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị异:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi味:mùi thơm
mồi味:cò mồi; mồi chài
vị味:vị ngọt
异味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 异味 Tìm thêm nội dung cho: 异味