Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法旨 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎzhǐ] pháp chỉ; ý chỉ của thần (mê tín)。神的意旨(迷信)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旨
| chỉ | 旨: | chiếu chỉ, thánh chỉ; tôn chỉ, ý chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 法旨 Tìm thêm nội dung cho: 法旨
