Từ: 南纬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 南纬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 南纬 trong tiếng Trung hiện đại:

[nánwěi] vĩ tuyến nam; vĩ độ nam。赤道以南的纬度或纬线。参看〖纬度〗、〖纬线〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 南

nam:phương nam
nôm:chữ nôm; nôm na

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纬

:vĩ tuyến, vĩ độ
南纬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 南纬 Tìm thêm nội dung cho: 南纬