Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 采取 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎiqǔ] 动
1. áp dụng; dùng; lựa chọn thi hành (phương châm, chính sách, biện pháp, phương thức, hình thức, thái độ...)。选择施行(某种方针、政策、措施、手段、形式、态度等)。
采取紧急措施。
áp dụng biện pháp khẩn cấp
采取守势。
thực hiện thế phòng thủ
采取一切可能采取的手段。
dùng mọi thủ đoạn có thể áp dụng được
2. lấy; bằng...; với... 。取。
采取指纹。
lấy dấu vân tay
1. áp dụng; dùng; lựa chọn thi hành (phương châm, chính sách, biện pháp, phương thức, hình thức, thái độ...)。选择施行(某种方针、政策、措施、手段、形式、态度等)。
采取紧急措施。
áp dụng biện pháp khẩn cấp
采取守势。
thực hiện thế phòng thủ
采取一切可能采取的手段。
dùng mọi thủ đoạn có thể áp dụng được
2. lấy; bằng...; với... 。取。
采取指纹。
lấy dấu vân tay
Nghĩa chữ nôm của chữ: 采
| thái | 采: | thái thành miếng, thái rau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 采取 Tìm thêm nội dung cho: 采取
