Cao su chống va đập cửa

Chữ 螥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 螥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 螥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 螥

1. 螥 cấu thành từ 2 chữ: 蟲, 倉
  • sùng, trùng
  • thương, thảng
  • 2. 螥 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 倉
  • chùng, hủy, trùng
  • thương, thảng
  • []

    U+87A5, tổng 16 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cang1;
    Việt bính: cong1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 螥


    Chữ gần giống với 螥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧎴, 𧎷, 𧎸, 𧏯, 𧏰, 𧏱, 𧏲, 𧏳, 𧏴, 𧏵, 𧏶, 𧏷, 𫋐,

    Chữ gần giống 螥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 螥 Tự hình chữ 螥 Tự hình chữ 螥 Tự hình chữ 螥

    螥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 螥 Tìm thêm nội dung cho: 螥