Từ: 卡带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卡带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卡带 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎdāi] hộp băng; hộp đĩa。盒带。
音乐卡带。
hộp băng nhạc.
一盒卡带。
một hộp đựng băng nhạc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡

tạp:tạp (chặn lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
卡带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卡带 Tìm thêm nội dung cho: 卡带