Cao su chống va đập cửa

Chữ 斄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 斄, chiết tự chữ LI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 斄:

斄 li

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 斄

Chiết tự chữ li bao gồm chữ 未 攵 厂 來 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

斄 cấu thành từ 4 chữ: 未, 攵, 厂, 來
  • mùi, vị
  • phộc, truy
  • hán, xưởng
  • lai, lay, lãi, lơi, ray, rơi, rời
  • li [li]

    U+6584, tổng 19 nét, bộ Phộc 攴 [攵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li4, li2, tai2;
    Việt bính: ;

    li

    Nghĩa Trung Việt của từ 斄

    (Danh) Lông cứng và xoăn.

    Chữ gần giống với 斄:

    , 𣀟,

    Dị thể chữ 斄

    𭤎,

    Chữ gần giống 斄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 斄 Tự hình chữ 斄 Tự hình chữ 斄 Tự hình chữ 斄

    斄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 斄 Tìm thêm nội dung cho: 斄