Từ: 查铺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查铺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 查铺 trong tiếng Trung hiện đại:

[chápù] kiểm tra ban đêm; kiểm tra giường。按照条令对所属人员是否就寝进行检查或在营房内而作的夜间检查。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铺

phô:phô trương
phố:phố xá
查铺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 查铺 Tìm thêm nội dung cho: 查铺