Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 问津 trong tiếng Trung hiện đại:
[wènjīn] hỏi thăm; hỏi han (để chỉ sự dò hỏi giá cả hoặc tình hình, thường dùng trong câu phủ định)。探询渡口,比喻探问价格或情况(多用于否定句)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 津
| lọt | 津: | lọt lòng |
| lụt | 津: | lụt lội |
| tân | 津: | tân (đò ngang; nước bọt) |

Tìm hình ảnh cho: 问津 Tìm thêm nội dung cho: 问津
