Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卫道 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèidào] biện hộ; biện giải; bảo vệ hệ tư tưởng thống trị。卫护某种占统治地位的思想体系。
卫道士
vệ sĩ đạo; chiến sĩ bảo vệ đạo
卫道者
người bảo vệ đạo
卫道士
vệ sĩ đạo; chiến sĩ bảo vệ đạo
卫道者
người bảo vệ đạo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫
| vệ | 卫: | bảo vệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 卫道 Tìm thêm nội dung cho: 卫道
