Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 危惧 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēijù] lo lắng; sợ hãi; lo sợ。担忧害怕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 危
| ngoay | 危: | ngoay ngoảy |
| ngoe | 危: | ngo ngoe |
| nguy | 危: | nguy hiểm |
| nguầy | 危: | chối nguầy nguậy |
| nguỳ | 危: | ngoan nguỳ (dễ bảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惧
| cụ | 惧: | cụ nội (sợ vợ), cụ sắc (có đáng sợ) |

Tìm hình ảnh cho: 危惧 Tìm thêm nội dung cho: 危惧
