Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 奥搏 trong tiếng Trung hiện đại:
[àobó] 1. thâm thuý; hàm ý sâu xa; sâu sắc; uyên thâm。含义深广。
文辞。
từ ngữ thâm thuý.
2. uyên bác; kiến thức phong phú; thông thái; học vấn sâu rộng; có học thức。知识丰富。
文辞。
từ ngữ thâm thuý.
2. uyên bác; kiến thức phong phú; thông thái; học vấn sâu rộng; có học thức。知识丰富。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奥
| áo | 奥: | Áo (Austria) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搏
| bác | 搏: | bác đấu (vật lộn) |
| vác | 搏: | vác cuốc |

Tìm hình ảnh cho: 奥搏 Tìm thêm nội dung cho: 奥搏
