Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 即将 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíjiāng] gần; sắp; sẽ。将要;就要。
理想即将实现。
mơ ước sắp thành hiện thực.
展览会即将闭幕。
triển lãm sắp bế mạc.
理想即将实现。
mơ ước sắp thành hiện thực.
展览会即将闭幕。
triển lãm sắp bế mạc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 即
| tức | 即: | tức là; tức tối; tức tốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 将
| tương | 将: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 将: | tướng quân; tướng sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 即将 Tìm thêm nội dung cho: 即将
