Chữ 䈘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䈘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䈘

[]

U+4218, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ci2;
Việt bính: ci4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䈘


Chữ gần giống với 䈘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

Chữ gần giống 䈘

Tự hình:

Tự hình chữ 䈘 Tự hình chữ 䈘 Tự hình chữ 䈘 Tự hình chữ 䈘

䈘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈘 Tìm thêm nội dung cho: 䈘