Chữ 嚫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嚫:

嚫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嚫

嚫

Chiết tự chữ 嚫

嚫 cấu thành từ 2 chữ: 口, 親
  • 口 khẩu
  • 親 thân, thấn
  • []

    U+56AB, tổng 19 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chen4;
    Việt bính: can3;

    嚫

    Nghĩa Trung Việt của từ 嚫


    Nghĩa của 嚫 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chèn]Bộ: 口- Khẩu
    Số nét: 19
    Hán Việt:
    bố thí; tặng; cúng。梵语"达嚫"简称,指布施(僧尼)。

    Chữ gần giống với 嚫:

    㘐, 㘑, 嚥, 嚦, 嚧, 嚨, 嚫, 嚬, 嚭, 嚯, 𡃤, 𡃴, 𡃵, 𡃶, 𡃹, 𡃺, 𡃻, 𡃼, 𡃽, 𡃾, 𡃿, 𡄀, 𡄁, 𡄍, 𡄎, 𡄏, 𡄐,

    Dị thể chữ 嚫

    𰈍,

    Chữ gần giống 嚫

    呢, 嗥, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚫 Tự hình chữ 嚫 Tự hình chữ 嚫 Tự hình chữ 嚫

    嚫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚫 Tìm thêm nội dung cho: 嚫