Cao su chống va đập cửa

Từ: 压延机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 压延机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 压延机 trong tiếng Trung hiện đại:

yāyán jī máy cán ép

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 延

dan:dan díu; dan tay
dang:dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang
diên:ngoại diên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
压延机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 压延机 Tìm thêm nội dung cho: 压延机