Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 强盛 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiángshèng] cường thịnh; hùng mạnh; thịnh vượng。强大而昌盛(多指国家)。
28年过去了,燕国终于强盛富足了。
trải qua 28 năm, cuối cùng nước Yên đã hùng mạnh giàu có
28年过去了,燕国终于强盛富足了。
trải qua 28 năm, cuối cùng nước Yên đã hùng mạnh giàu có
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |

Tìm hình ảnh cho: 强盛 Tìm thêm nội dung cho: 强盛
