Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半包儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànbāor] thủ đoạn; âm mưu。指阴谋手段。
你别跟我掏这个半包儿
mày đừng có giở thủ đoạn này ra với tao
你别跟我掏这个半包儿
mày đừng có giở thủ đoạn này ra với tao
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 半包儿 Tìm thêm nội dung cho: 半包儿
