Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 斑驳陆离 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斑驳陆离:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斑驳陆离 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānbólùlí] sặc sỡ; nhiều màu; loè loẹt; đa dạng; pha tạp; loang lổ; lốm đốm. 斑驳:色彩杂乱。陆离:参差不一的样子。形容色彩多样。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác:bác bỏ; phản bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陆

lục:lục địa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li
斑驳陆离 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斑驳陆离 Tìm thêm nội dung cho: 斑驳陆离