Cao su chống va đập cửa

Từ: 原生质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原生质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原生质 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánshēngzhì] chất nguyên sinh。细胞中有生活力的组成部分,是生命的物质基础,由蛋白质、核酸、脂肪、碳水化合物、天机盐、水等构成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
原生质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原生质 Tìm thêm nội dung cho: 原生质