Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 原生质 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánshēngzhì] chất nguyên sinh。细胞中有生活力的组成部分,是生命的物质基础,由蛋白质、核酸、脂肪、碳水化合物、天机盐、水等构成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 原生质 Tìm thêm nội dung cho: 原生质
