Chữ 㠠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㠠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㠠:

㠠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㠠

㠠

Chiết tự chữ 㠠

[]

U+3820, tổng 19 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu2;
Việt bính: lou4;

㠠

Nghĩa Trung Việt của từ 㠠


Chữ gần giống với 㠠:

㠠, 㠡, 㠢, 㠣, 巃, 巅, 𡾤, 𡾫, 𡾬, 𡾭,

Dị thể chữ 㠠

𰎐,

Chữ gần giống 㠠

Tự hình:

Tự hình chữ 㠠 Tự hình chữ 㠠 Tự hình chữ 㠠 Tự hình chữ 㠠

㠠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㠠 Tìm thêm nội dung cho: 㠠