Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa vườn trong tiếng Việt:
["- dt Khu đất dùng để trồng cây cối, rau cỏ: Vườn hoa; Vườn vải; Vườn rau.","- tt Kém cỏi; Không có khả năng: Lang ; Thợ vườn."]Dịch vườn sang tiếng Trung hiện đại:
圃 《种菜蔬、花草的园子或园地。》vườn rau.菜圃。
vườn ươm.
苗圃。
vườn hoa.
花圃。
野 《指不当政的地位(跟"朝"相对)。》
园; 园儿; 园子《种蔬菜、花果、树木的地方。》
vườn hoa
花园儿。
vườn cây ăn quả
果园
nghề làm vườn
园艺
园地 《菜园、花园、果园等的统称。》
khu vườn nông nghiệp
农业园地
vườn rau; vườn cải
菜园子
苑 《(学术、文艺)荟萃之处。》
vườn nghệ thuật
艺苑
Nghĩa chữ nôm của chữ: vườn
| vườn | 园: | trong vườn |
| vườn | 園: | vườn cây |
| vườn | 𡑰: | khu vườn |

Tìm hình ảnh cho: vườn Tìm thêm nội dung cho: vườn
