Từ: 发夹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 发夹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 发夹 trong tiếng Trung hiện đại:

fǎ jiā cái kẹp tóc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹

giáp:áo giáp; giáp mặt
发夹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 发夹 Tìm thêm nội dung cho: 发夹